TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tờ báo tiếng Nhật là gì?

"tờ báo" trong tiếng Nhật là 新聞 (しんぶん) (danh từ).

新聞(しんぶん) Danh từ

しんぶんshinbunHán Việt: TÂN VĂNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo, tờ báo.

  • 私は英語で書かれた新聞を買った。 Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh.
  • 彼は寝る前にちょっと新聞に目を通した。 Anh ấy nhìn lướt qua tờ báo trước khi đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "新聞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tờ báo tiếng Nhật là gì?

"tờ báo" trong tiếng Nhật là 新聞 (しんぶん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.