TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tổng thống tiếng Nhật là gì?

"tổng thống" trong tiếng Nhật là 大統領 (だいとうりょう) (danh từ), 総統 (そうとう) (danh từ).

大統領(だいとうりょう) Danh từ

だいとうりょうdaitōryōHán Việt: ĐẠI THỐNG LĨNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng thống, chủ tịch.

  • 大統領は奴隷制度を廃止した。 Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ.
  • 彼はアメリカ大統領候補者の一人である。 Anh ấy là một ứng cử viên tổng thống Mỹ.

Xem đầy đủ từ "大統領": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

総統(そうとう) Danh từ

そうとうsōtōHán Việt: TỔNG THỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng thống, chủ tịch.

Xem đầy đủ từ "総統": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổng thống tiếng Nhật là gì?

"tổng thống" trong tiếng Nhật là 大統領 (だいとうりょう) (danh từ), 総統 (そうとう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.