TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tổng sản phẩm nội địa tiếng Nhật là gì?

"tổng sản phẩm nội địa" trong tiếng Nhật là 国内総生産 (こくないそうせいさん) (danh từ), GDP (ジー・ディー・ピー) (danh từ).

国内総生産(こくないそうせいさん) Danh từ

こくないそうせいさんkokunaisōseisan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.

Xem đầy đủ từ "国内総生産": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

GDP Danh từ

ジー・ディー・ピーjī・dī・pī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.

Xem đầy đủ từ "GDP": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổng sản phẩm nội địa tiếng Nhật là gì?

"tổng sản phẩm nội địa" trong tiếng Nhật là 国内総生産 (こくないそうせいさん) (danh từ), GDP (ジー・ディー・ピー) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.