TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tổng giám mục tiếng Nhật là gì?

"tổng giám mục" trong tiếng Nhật là 大司教 (だいしきょう) (danh từ), 大主教 (だいしゅきょう) (danh từ).

大司教(だいしきょう) Danh từ

だいしきょうdaishikyō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng giám mục.

Xem đầy đủ từ "大司教": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

大主教(だいしゅきょう) Danh từ

だいしゅきょうdaishukyōHán Việt: ĐẠI CHỦ GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng giám mục.

Xem đầy đủ từ "大主教": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổng giám mục tiếng Nhật là gì?

"tổng giám mục" trong tiếng Nhật là 大司教 (だいしきょう) (danh từ), 大主教 (だいしゅきょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.