TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tổ kiến tiếng Nhật là gì?

"tổ kiến" trong tiếng Nhật là アリの巣 (ありのす) (danh từ), 蟻の塔 (ありのとう) (danh từ), 蟻塚 (ありづか) (danh từ).

アリの巣(す) Danh từ

ありのすarinosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ kiến.

Xem đầy đủ từ "アリの巣": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

蟻(あり)の塔(とう) Danh từ

ありのとうarinotō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ kiến.

Xem đầy đủ từ "蟻の塔": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

蟻塚(ありづか) Danh từ

ありづかarizuka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ kiến.

Xem đầy đủ từ "蟻塚": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổ kiến tiếng Nhật là gì?

"tổ kiến" trong tiếng Nhật là アリの巣 (ありのす) (danh từ), 蟻の塔 (ありのとう) (danh từ), 蟻塚 (ありづか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.