Tối tăm tiếng Nhật là gì?
"tối tăm" trong tiếng Nhật là 不明瞭 (ふめいりょう) (tính từ đuôi na).
不明瞭 Tính từ đuôi na
ふめいりょうfumeiryōHán Việt: BẤT MINH LIỄU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối tăm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối tăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tối tăm tiếng Nhật là gì?
"tối tăm" trong tiếng Nhật là 不明瞭 (ふめいりょう) (tính từ đuôi na).