TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tối mờ tiếng Nhật là gì?

"tối mờ" trong tiếng Nhật là 薄暗い (うすぐらい) (tính từ đuôi i).

薄暗(うすぐら)い Tính từ đuôi i

うすぐらいusuguraiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tối mờ, mờ tối.

Xem đầy đủ từ "薄暗い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tối mờ tiếng Nhật là gì?

"tối mờ" trong tiếng Nhật là 薄暗い (うすぐらい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).