TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tối hậu thư tiếng Nhật là gì?

"tối hậu thư" trong tiếng Nhật là 最後通告 (さいごつうこく) (danh từ), 最後通牒 (さいごつうちょう) (danh từ).

最後通告(さいごつうこく) Danh từ

さいごつうこくsaigotsūkokuHán Việt: TỐI HẬU THÔNG CÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối hậu thư.

Xem đầy đủ từ "最後通告": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

最後通牒(さいごつうちょう) Danh từ

さいごつうちょうsaigotsūchōHán Việt: TỐI HẬU THÔNG ĐIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối hậu thư.

Xem đầy đủ từ "最後通牒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tối hậu thư tiếng Nhật là gì?

"tối hậu thư" trong tiếng Nhật là 最後通告 (さいごつうこく) (danh từ), 最後通牒 (さいごつうちょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.