TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tết dương lịch tiếng Nhật là gì?

"tết dương lịch" trong tiếng Nhật là 元旦 (がんたん) (danh từ riêng), 元日 (がんじつ) (danh từ riêng).

元旦(がんたん) Danh từ riêng

がんたんgantanHán Việt: NGUYÊN ĐÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tết dương lịch.

Xem đầy đủ từ "元旦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

元日(がんじつ) Danh từ riêng

がんじつganjitsuHán Việt: NGUYÊN NHẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tết dương lịch.

Xem đầy đủ từ "元日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tết dương lịch tiếng Nhật là gì?

"tết dương lịch" trong tiếng Nhật là 元旦 (がんたん) (danh từ riêng), 元日 (がんじつ) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.