Tế tiếng Nhật là gì?
"tế" trong tiếng Nhật là 捧げる (ささげる) (động từ).
捧げる Động từ
ささげるsasageruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tế, cúng tế, cống hiến.
Câu hỏi thường gặp
Tế tiếng Nhật là gì?
"tế" trong tiếng Nhật là 捧げる (ささげる) (động từ).
"tế" trong tiếng Nhật là 捧げる (ささげる) (động từ).
ささげるsasageruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tế, cúng tế, cống hiến.
"tế" trong tiếng Nhật là 捧げる (ささげる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.