TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tắm biển tiếng Nhật là gì?

"tắm biển" trong tiếng Nhật là 海水浴 (かいすいよく) (danh từ).

海水浴(かいすいよく) Danh từ

かいすいよくkaisuiyokuHán Việt: HẢI THỦY DỤCJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tắm biển.

  • 海水浴に行ったんだ。 Tôi đã đi tắm biển.

Xem đầy đủ từ "海水浴": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tắm biển tiếng Nhật là gì?

"tắm biển" trong tiếng Nhật là 海水浴 (かいすいよく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).