TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tắm tiếng Nhật là gì?

"tắm" trong tiếng Nhật là 浴びる (あびる) (động từ).

浴(あ)びる Động từ

あびるabiruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm (vòi sen: シャワーを浴びる), dầm (mưa, nắng)

  • シャワー浴びてきて。 Tắm đi.
  • 私はたいてい夕方シャワーを浴びます。 Tôi thường tắm vào buổi tối.

Xem đầy đủ từ "浴びる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tắm tiếng Nhật là gì?

"tắm" trong tiếng Nhật là 浴びる (あびる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.