浴びる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
浴びる nghĩa là tắm, dầm.
Nghĩa của 浴びる
Động từ
- Tắm (vòi sen: シャワーを浴びる), dầm (mưa, nắng)
Cách chia của 浴びる
| Thể lịch sự (ます) | 浴びます |
| Thể て | 浴びて |
| Quá khứ (た) | 浴びた |
| Phủ định (ない) | 浴びない |
| Khả năng | 浴びられる |
| Ý chí (よう) | 浴びよう |
| Điều kiện (ば) | 浴びれば |
| Bị động | 浴びられる |
| Sai khiến | 浴びさせる |
| Mệnh lệnh | 浴びろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 浴びる
- 私はたいてい夕方シャワーを浴びます。 Tôi thường tắm vào buổi tối.Tatoeba #138764
- シャワー浴びてきて。 Tắm đi.Tatoeba #8752766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dash over oneself (e.g. water); to take (e.g. shower); to bask in (e.g. the sun); to bathe in; to be flooded with (e.g. light)
- Động từ to suffer (e.g. an attack); to draw (e.g. criticism, attention, praise); to have heaped upon; to be showered with
Câu hỏi thường gặp
浴びる nghĩa là gì?
浴びる (động từ) nghĩa là tắm, dầm.
浴びる đọc là gì?
浴びる đọc là あびる (romaji: abiru).