TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浴(あ)びる

JLPT N5 từ thông dụng
あびるabiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 浴 dục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

浴びる nghĩa là tắm, dầm.

Nghĩa của 浴びる

Động từ

  1. Tắm (vòi sen: シャワーを浴びる), dầm (mưa, nắng)

Cách chia của 浴びる

Thể lịch sự (ます)浴びます
Thể て浴びて
Quá khứ (た)浴びた
Phủ định (ない)浴びない
Khả năng浴びられる
Ý chí (よう)浴びよう
Điều kiện (ば)浴びれば
Bị động浴びられる
Sai khiến浴びさせる
Mệnh lệnh浴びろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 浴びる

  • 私はたいてい夕方シャワーを浴びます。 Tôi thường tắm vào buổi tối.Tatoeba #138764
  • シャワー浴びてきて。 Tắm đi.Tatoeba #8752766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dash over oneself (e.g. water); to take (e.g. shower); to bask in (e.g. the sun); to bathe in; to be flooded with (e.g. light)
  • Động từ to suffer (e.g. an attack); to draw (e.g. criticism, attention, praise); to have heaped upon; to be showered with

Câu hỏi thường gặp

浴びる nghĩa là gì?

浴びる (động từ) nghĩa là tắm, dầm.

浴びる đọc là gì?

浴びる đọc là あびる (romaji: abiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.