TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tắc xi tiếng Nhật là gì?

"tắc xi" trong tiếng Nhật là タクシー (danh từ).

タクシー Danh từ

takushīJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tắc xi, tắc xi.

  • タクシーを拾うのに苦労した。 Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi.

Xem đầy đủ từ "タクシー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tắc xi tiếng Nhật là gì?

"tắc xi" trong tiếng Nhật là タクシー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.