TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tập trung tiếng Nhật là gì?

"tập trung" trong tiếng Nhật là 集中 (しゅうちゅう) (danh từ).

集中(しゅうちゅう) Danh từ

しゅうちゅうshūchūHán Việt: TẬP TRUNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập trung.

  • トムとの初デートの翌日、メアリーは一日中ぼーっとしていて、授業にも全く集中できず、ものを食べる気にもなれなかった。 Sau buổi hẹn hò đầu tiên với Tom, Mary mơ màng cả ngày, hoàn toàn không tập trung được vào bài giảng, thậm chí còn không có hứng ăn uống gì.
  • 集中力が途切れないようになりたいんです。 Tôi muốn sự tập trung của mình không bị ngắt quãng.

Xem đầy đủ từ "集中": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tập trung tiếng Nhật là gì?

"tập trung" trong tiếng Nhật là 集中 (しゅうちゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.