Tập tin tiếng Nhật là gì?
"tập tin" trong tiếng Nhật là ファイル (danh từ).
ファイル Danh từ
fairuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập tin.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tập tin tiếng Nhật là gì?
"tập tin" trong tiếng Nhật là ファイル (danh từ).