TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tập thể dục tiếng Nhật là gì?

"tập thể dục" trong tiếng Nhật là 運動 (うんどう) (danh từ).

運動(うんどう) Danh từ

うんどうundōHán Việt: VẬN ĐỘNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục, vận động, thể thao, tập thể dục.

  • 適度な運動は血液の循環を活発にする。 Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.
  • 運動してもいいですか? Tôi tập thể dục có được không?

Xem đầy đủ từ "運動": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tập thể dục tiếng Nhật là gì?

"tập thể dục" trong tiếng Nhật là 運動 (うんどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.