TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tận hưởng tiếng Nhật là gì?

"tận hưởng" trong tiếng Nhật là 楽しむ (たのしむ) (động từ).

楽(たの)しむ Động từ

たのしむtanoshimuJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vui thú, tận hưởng, thưởng thức.

  • 彼は学校生活を楽しんでいる。 Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường.

Xem đầy đủ từ "楽しむ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tận hưởng tiếng Nhật là gì?

"tận hưởng" trong tiếng Nhật là 楽しむ (たのしむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).