TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tấn công tiếng Nhật là gì?

"tấn công" trong tiếng Nhật là 進攻 (しんこう) (danh từ).

進攻(しんこう) Danh từ

しんこうshinkōHán Việt: TẤN CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấn công.

Xem đầy đủ từ "進攻": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tấn công tiếng Nhật là gì?

"tấn công" trong tiếng Nhật là 進攻 (しんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.