TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tạm thời tiếng Nhật là gì?

"tạm thời" trong tiếng Nhật là 仮設 (かせつ) (danh từ).

仮設(かせつ) Danh từ

かせつkasetsuHán Việt: GIẢ THIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm bợ, lâm thời, tạm thời.

  • 仮設テント Lều dựng tạm thời.
  • 仮設住宅で暮らす被災者 Nạn nhân thiên tai sống trong các căn nhà tạm bợ.

Xem đầy đủ từ "仮設": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tạm thời tiếng Nhật là gì?

"tạm thời" trong tiếng Nhật là 仮設 (かせつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.