Tư liệu sản xuất tiếng Nhật là gì?
"tư liệu sản xuất" trong tiếng Nhật là 生産手段 (せいさんしゅだん) (danh từ).
生産手段 Danh từ
せいさんしゅだんseisanshudan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư liệu sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Tư liệu sản xuất tiếng Nhật là gì?
"tư liệu sản xuất" trong tiếng Nhật là 生産手段 (せいさんしゅだん) (danh từ).