Tường thuật tiếng Nhật là gì?
"tường thuật" trong tiếng Nhật là 物語 (ものがたり) (danh từ).
物語 Danh từ
ものがたりmonogatariHán Việt: VẬT NGỮJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyện, kể chuyện, tường thuật, tự sự.
Câu hỏi thường gặp
Tường thuật tiếng Nhật là gì?
"tường thuật" trong tiếng Nhật là 物語 (ものがたり) (danh từ).