TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tường chắn đất tiếng Nhật là gì?

"tường chắn đất" trong tiếng Nhật là 擁壁 (ようへき) (danh từ).

擁壁(ようへき) Danh từ

ようへきyōhekiHán Việt: ỦNG BÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tường chắn đất.

Xem đầy đủ từ "擁壁": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tường chắn đất tiếng Nhật là gì?

"tường chắn đất" trong tiếng Nhật là 擁壁 (ようへき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.