TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tước đoạt tiếng Nhật là gì?

"tước đoạt" trong tiếng Nhật là 奪う (うばう) (động từ).

奪(うば)う Động từ

うばうubauJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cướp, giật, tước đoạt.

Xem đầy đủ từ "奪う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tước đoạt tiếng Nhật là gì?

"tước đoạt" trong tiếng Nhật là 奪う (うばう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).