TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奪(うば)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
うばうubau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 奪 đoạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 奪う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take (by force); to take away; to snatch; to steal; to rob (someone) of
  • Động từ to absorb (one's attention); to fascinate; to captivate; to charm; to dazzle

Cách chia của 奪う

Thể lịch sự (ます)奪います
Thể て奪って
Quá khứ (た)奪った
Phủ định (ない)奪わない
Khả năng奪える
Ý chí (よう)奪おう
Điều kiện (ば)奪えば
Bị động奪われる
Sai khiến奪わせる
Mệnh lệnh奪え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 奪う

  • 彼はそれを力ずくで彼女から奪った。 Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.