奪う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 奪う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take (by force); to take away; to snatch; to steal; to rob (someone) of
- Động từ to absorb (one's attention); to fascinate; to captivate; to charm; to dazzle
Cách chia của 奪う
| Thể lịch sự (ます) | 奪います |
| Thể て | 奪って |
| Quá khứ (た) | 奪った |
| Phủ định (ない) | 奪わない |
| Khả năng | 奪える |
| Ý chí (よう) | 奪おう |
| Điều kiện (ば) | 奪えば |
| Bị động | 奪われる |
| Sai khiến | 奪わせる |
| Mệnh lệnh | 奪え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 奪う
- 彼はそれを力ずくで彼女から奪った。 Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.