TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tươi mới tiếng Nhật là gì?

"tươi mới" trong tiếng Nhật là 新鮮 (しんせん) (tính từ đuôi na).

新鮮(しんせん) Tính từ đuôi na

しんせんshinsenHán Việt: TÂN TIÊNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tươi, tươi mới.

Xem đầy đủ từ "新鮮": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tươi mới tiếng Nhật là gì?

"tươi mới" trong tiếng Nhật là 新鮮 (しんせん) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).