Tăng lên tiếng Nhật là gì?
"tăng lên" trong tiếng Nhật là 増える (ふえる) (động từ).
増える Động từ
ふえるfueruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng, tăng lên.
- もし車の数が増えると、道路はひどく込むことになるだろう。 Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
- 海外へ出かける日本人が年々増えている。 Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tăng lên tiếng Nhật là gì?
"tăng lên" trong tiếng Nhật là 増える (ふえる) (động từ).