TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tăm xỉa răng tiếng Nhật là gì?

"tăm xỉa răng" trong tiếng Nhật là 爪楊枝 (つまようじ) (danh từ), 楊枝 (ようじ) (danh từ).

爪楊枝(つまようじ) Danh từ

つまようじtsumayōjiHán Việt: TRẢO DƯƠNG CHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăm, tăm xỉa răng.

Xem đầy đủ từ "爪楊枝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

楊枝(ようじ) Danh từ

ようじyōjiHán Việt: DƯƠNG CHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăm, tăm xỉa răng.

Xem đầy đủ từ "楊枝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tăm xỉa răng tiếng Nhật là gì?

"tăm xỉa răng" trong tiếng Nhật là 爪楊枝 (つまようじ) (danh từ), 楊枝 (ようじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.