TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Túi chườm nóng lạnh tiếng Nhật là gì?

"túi chườm nóng lạnh" trong tiếng Nhật là 湯たんぽ (ゆたんぽ) (danh từ), 湯婆 (たんぽ) (danh từ).

湯(ゆ)たんぽ Danh từ

ゆたんぽyutanpo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi chườm nóng lạnh.

Xem đầy đủ từ "湯たんぽ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

湯婆(たんぽ) Danh từ

たんぽtanpo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi chườm nóng lạnh.

Xem đầy đủ từ "湯婆": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Túi chườm nóng lạnh tiếng Nhật là gì?

"túi chườm nóng lạnh" trong tiếng Nhật là 湯たんぽ (ゆたんぽ) (danh từ), 湯婆 (たんぽ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.