Túi bóng tiếng Nhật là gì?
"túi bóng" trong tiếng Nhật là ビニール袋 (ビニールぶくろ) (danh từ), ポリ袋 (ポリぶくろ) (danh từ).
ビニール袋 Danh từ
ビニールぶくろbinīrubukuro giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa.
ポリ袋 Danh từ
ポリぶくろporibukuro giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa.
Câu hỏi thường gặp
Túi bóng tiếng Nhật là gì?
"túi bóng" trong tiếng Nhật là ビニール袋 (ビニールぶくろ) (danh từ), ポリ袋 (ポリぶくろ) (danh từ).