Túi áo tiếng Nhật là gì?
"túi áo" trong tiếng Nhật là ポケット (danh từ).
ポケット Danh từ
pokettoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi, túi áo.
Câu hỏi thường gặp
Túi áo tiếng Nhật là gì?
"túi áo" trong tiếng Nhật là ポケット (danh từ).
"túi áo" trong tiếng Nhật là ポケット (danh từ).
pokettoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi, túi áo.
"túi áo" trong tiếng Nhật là ポケット (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.