TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tù nhân tiếng Nhật là gì?

"tù nhân" trong tiếng Nhật là 囚人 (しゅうじん) (danh từ), 捕虜 (ほりょ) (danh từ).

囚人(しゅうじん) Danh từ

しゅうじんshūjinHán Việt: TÙ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù nhân, bị cáo.

Xem đầy đủ từ "囚人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

捕虜(ほりょ) Danh từ

ほりょhoryoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù binh, tù nhân.

Xem đầy đủ từ "捕虜": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tù nhân tiếng Nhật là gì?

"tù nhân" trong tiếng Nhật là 囚人 (しゅうじん) (danh từ), 捕虜 (ほりょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.