Tóc bạc tiếng Nhật là gì?
"tóc bạc" trong tiếng Nhật là 白髪 (しらが) (danh từ).
白髪 Danh từ
しらがshiragaJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tóc bạc.
Câu hỏi thường gặp
Tóc bạc tiếng Nhật là gì?
"tóc bạc" trong tiếng Nhật là 白髪 (しらが) (danh từ).
"tóc bạc" trong tiếng Nhật là 白髪 (しらが) (danh từ).
しらがshiragaJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tóc bạc.
"tóc bạc" trong tiếng Nhật là 白髪 (しらが) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).