TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白髪(しらが)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しらがshiraga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 白 bạch·髪 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 白髪

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white hair; grey hair; gray hair

Cách viết khác: はくはつ, しろかみ, しらかみ

Câu ví dụ với 白髪

  • 店の外では白髪の男性がアコーディオンを弾いていました。 Bên ngoài cửa hàng, có một người đàn ông tóc trắng đang chơi accordion.Tatoeba #3059303

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.