TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tòa nhà cao tầng tiếng Nhật là gì?

"tòa nhà cao tầng" trong tiếng Nhật là ビル (danh từ).

ビル Danh từ

biruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tòa nhà cao tầng.

Xem đầy đủ từ "ビル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tòa nhà cao tầng tiếng Nhật là gì?

"tòa nhà cao tầng" trong tiếng Nhật là ビル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.