TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tòa án tối cao tiếng Nhật là gì?

"tòa án tối cao" trong tiếng Nhật là 最高裁 (さいこうさい) (danh từ riêng).

最高裁(さいこうさい) Danh từ riêng

さいこうさいsaikōsaiHán Việt: TỐI CAO TÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tòa án tối cao.

  • 最高裁は原判決をくつがえしました。 Tòa án Tối cao đã đảo ngược phán quyết ban đầu.

Xem đầy đủ từ "最高裁": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tòa án tối cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tòa án tối cao tiếng Nhật là gì?

"tòa án tối cao" trong tiếng Nhật là 最高裁 (さいこうさい) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.