Tòa án tối cao tiếng Nhật là gì?
"tòa án tối cao" trong tiếng Nhật là 最高裁 (さいこうさい) (danh từ riêng).
最高裁 Danh từ riêng
さいこうさいsaikōsaiHán Việt: TỐI CAO TÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tòa án tối cao.
- 最高裁は原判決をくつがえしました。 Tòa án Tối cao đã đảo ngược phán quyết ban đầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tòa án tối cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tòa án tối cao tiếng Nhật là gì?
"tòa án tối cao" trong tiếng Nhật là 最高裁 (さいこうさい) (danh từ riêng).