TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tính từ tiếng Nhật là gì?

"tính từ" trong tiếng Nhật là 磁性 (じせい) (danh từ), 磁気 (じき) (danh từ).

磁性(じせい) Danh từ

じせいjiseiHán Việt: TỪ TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ tính, tính từ.

Xem đầy đủ từ "磁性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

磁気(じき) Danh từ

じきjikiHán Việt: TỪ KHÍJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ tính, tính từ.

Xem đầy đủ từ "磁気": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tính từ tiếng Nhật là gì?

"tính từ" trong tiếng Nhật là 磁性 (じせい) (danh từ), 磁気 (じき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.