TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tính tình tiếng Nhật là gì?

"tính tình" trong tiếng Nhật là 性格 (せいかく) (danh từ).

性格(せいかく) Danh từ

せいかくseikakuHán Việt: TÍNH CÁCHJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tính cách, tính tình.

Xem đầy đủ từ "性格": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tính tình tiếng Nhật là gì?

"tính tình" trong tiếng Nhật là 性格 (せいかく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).