TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tính dẻo thần kinh tiếng Nhật là gì?

"tính dẻo thần kinh" trong tiếng Nhật là 神経可塑性 (しんけいかそせい) (danh từ).

神経可塑性(しんけいかそせい) Danh từ

しんけいかそせいshinkeikasosei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính dẻo thần kinh.

Xem đầy đủ từ "神経可塑性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tính dẻo thần kinh tiếng Nhật là gì?

"tính dẻo thần kinh" trong tiếng Nhật là 神経可塑性 (しんけいかそせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.