Tính axit tiếng Nhật là gì?
"tính axit" trong tiếng Nhật là 酸性 (さんせい) (danh từ).
酸性 Danh từ
さんせいsanseiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tính axit.
Câu hỏi thường gặp
Tính axit tiếng Nhật là gì?
"tính axit" trong tiếng Nhật là 酸性 (さんせい) (danh từ).
"tính axit" trong tiếng Nhật là 酸性 (さんせい) (danh từ).
さんせいsanseiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tính axit.
"tính axit" trong tiếng Nhật là 酸性 (さんせい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.