TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tín ngưỡng dân gian tiếng Nhật là gì?

"tín ngưỡng dân gian" trong tiếng Nhật là 民間信仰 (みんかんしんこう) (danh từ).

民間信仰(みんかんしんこう) Danh từ

みんかんしんこうminkanshinkō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín ngưỡng dân gian.

Xem đầy đủ từ "民間信仰": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tín ngưỡng dân gian tiếng Nhật là gì?

"tín ngưỡng dân gian" trong tiếng Nhật là 民間信仰 (みんかんしんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.