Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
民間信仰 nghĩa là tín ngưỡng dân gian.
Nghĩa của 民間信仰
Danh từ
Tín ngưỡng dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ folk beliefs; folk religion
Câu hỏi thường gặp
民間信仰 nghĩa là gì?
民間信仰 (danh từ) nghĩa là tín ngưỡng dân gian.
民間信仰 đọc là gì?
民間信仰 đọc là みんかんしんこう (romaji: minkanshinkō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.