TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tích tiểu thành đại tiếng Nhật là gì?

"tích tiểu thành đại" trong tiếng Nhật là ちりも積もれば山となる (ちりもつもればやまとなる) (cụm từ).

ちりも積(つ)もれば山(やま)となる Cụm từ

ちりもつもればやまとなるchirimotsumorebayamatonaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích tiểu thành đại.

Xem đầy đủ từ "ちりも積もれば山となる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tích tiểu thành đại tiếng Nhật là gì?

"tích tiểu thành đại" trong tiếng Nhật là ちりも積もれば山となる (ちりもつもればやまとなる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.