TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tình yêu là mù quáng tiếng Nhật là gì?

"tình yêu là mù quáng" trong tiếng Nhật là あばたもえくぼ (cụm từ).

あばたもえくぼ Cụm từ

abatamoekubo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình yêu là mù quáng.

Xem đầy đủ từ "あばたもえくぼ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình yêu là mù quáng tiếng Nhật là gì?

"tình yêu là mù quáng" trong tiếng Nhật là あばたもえくぼ (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.