TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tình huống tiếng Nhật là gì?

"tình huống" trong tiếng Nhật là 場面 (ばめん) (danh từ).

場面(ばめん) Danh từ

ばめんbamenHán Việt: TRƯỜNG DIỆNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cảnh, tình huống.

Xem đầy đủ từ "場面": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình huống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình huống tiếng Nhật là gì?

"tình huống" trong tiếng Nhật là 場面 (ばめん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.