TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tình hình kinh tế tiếng Nhật là gì?

"tình hình kinh tế" trong tiếng Nhật là 景気 (けいき) (danh từ).

景気(けいき) Danh từ

けいきkeikiHán Việt: CẢNH KHÍJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tình hình kinh tế, thị trường.

Xem đầy đủ từ "景気": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình hình kinh tế tiếng Nhật là gì?

"tình hình kinh tế" trong tiếng Nhật là 景気 (けいき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).