TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tình ca tiếng Nhật là gì?

"tình ca" trong tiếng Nhật là 情歌 (じょうか) (danh từ), ラブソング (danh từ), 恋歌 (こいうた) (danh từ).

情歌(じょうか) Danh từ

じょうかjōkaHán Việt: TÌNH CA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình ca, tình khúc.

Xem đầy đủ từ "情歌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ラブソング Danh từ

rabusongu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình ca, tình khúc.

Xem đầy đủ từ "ラブソング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

恋歌(こいうた) Danh từ

こいうたkoiutaHán Việt: LUYẾN CA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình ca, tình khúc.

Xem đầy đủ từ "恋歌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình ca tiếng Nhật là gì?

"tình ca" trong tiếng Nhật là 情歌 (じょうか) (danh từ), ラブソング (danh từ), 恋歌 (こいうた) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.