TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tình báo kinh tế tiếng Nhật là gì?

"tình báo kinh tế" trong tiếng Nhật là 産業スパイ (さんぎょうスパイ) (danh từ).

産業(さんぎょう)スパイ Danh từ

さんぎょうスパイsangyōsupai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình báo kinh tế.

Xem đầy đủ từ "産業スパイ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình báo kinh tế tiếng Nhật là gì?

"tình báo kinh tế" trong tiếng Nhật là 産業スパイ (さんぎょうスパイ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.