Tình ái tiếng Nhật là gì?
"tình ái" trong tiếng Nhật là エロ (tính từ đuôi na), エロい (tính từ đuôi i).
エロ Tính từ đuôi na
ero giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình ái, tình dục, khiêu dâm.
エロい Tính từ đuôi i
eroi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình ái, tình dục, khiêu dâm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình ái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình ái tiếng Nhật là gì?
"tình ái" trong tiếng Nhật là エロ (tính từ đuôi na), エロい (tính từ đuôi i).