Tây ba lô tiếng Nhật là gì?
"tây ba lô" trong tiếng Nhật là バックパッカー (danh từ).
バックパッカー Danh từ
bakkupakkā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tây ba lô.
Câu hỏi thường gặp
Tây ba lô tiếng Nhật là gì?
"tây ba lô" trong tiếng Nhật là バックパッカー (danh từ).
"tây ba lô" trong tiếng Nhật là バックパッカー (danh từ).
bakkupakkā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tây ba lô.
"tây ba lô" trong tiếng Nhật là バックパッカー (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.